Từ điển › 血液循环血液循环血液循環 nghĩa là gìxuè yè xún huántuần hoàn máuNghĩa xuè yè xún huántuần hoàn máuTiếng Anh: blood circulationChữ thành phần血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →液yè · Hán Việt: giáfluid, liquid; juice, sap11 nét · Xem thứ tự nét →循xúnto obey, to follow, to comply with12 nét · Xem thứ tự nét →环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →