血液恐怖症 nghĩa là gì
xuè yè kǒng bù zhèngHán Việt: HUYẾT GIÁ KHỦNG BỐ CHỨNG
chứng sợ máu
Nghĩa
xuè yè kǒng bù zhèngHán Việt: HUYẾT GIÁ KHỦNG BỐ CHỨNG
- chứng sợ máu
Tiếng Anh: blood phobia
Chữ thành phần
- 血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →
- 液yè · Hán Việt: giáfluid, liquid; juice, sap11 nét · Xem thứ tự nét →
- 恐kǒng · Hán Việt: khủngfearful, apprehensive; to fear, to dread10 nét · Xem thứ tự nét →
- 怖bù · Hán Việt: bốfrightened, terrified8 nét · Xem thứ tự nét →
- 症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →