Từ điển › 血液病血液病 nghĩa là gìxuè yè bìngHán Việt: HUYẾT GIÁ BỆNHbệnh về máuNghĩa xuè yè bìngHán Việt: HUYẾT GIÁ BỆNHbệnh về máuTiếng Anh: disease of the bloodChữ thành phần血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →液yè · Hán Việt: giáfluid, liquid; juice, sap11 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →