Từ điển › 血管瘤血管瘤 nghĩa là gìxuè guǎn liúu mạch máu (y học)Nghĩa xuè guǎn liúu mạch máu (y học)Tiếng Anh: angioma (medicine)Chữ thành phần血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →瘤liútumor, lump, goiter15 nét · Xem thứ tự nét →