血管粥样硬化血管粥樣硬化 nghĩa là gì
xuè guǎn zhōu yàng yìng huà
xơ vữa động mạch
Nghĩa
xuè guǎn zhōu yàng yìng huà
- xơ vữa động mạch
- xơ cứng động mạch
Tiếng Anh: atherosclerosis; hardening of the arteries
Chữ thành phần
- 血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 粥zhōuporridge, gruel, congee12 nét · Xem thứ tự nét →
- 样yàng · Hán Việt: dạngform, pattern, shape, style10 nét · Xem thứ tự nét →
- 硬yìng · Hán Việt: ngạnhfirm, hard, strong; obstinate12 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →