Từ điển › 血缘血缘血緣 nghĩa là gìxuè yuánHán Việt: HUYẾT DUYÊNhuyết thốngNghĩa xuè yuánHSK 7Hán Việt: HUYẾT DUYÊNhuyết thốngTiếng Anh: bloodlineChữ thành phần血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →缘yuán · Hán Việt: duyênreason, cause; fate; margin, hem12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 血缘血缘关系xuè yuán guān xì quan hệ huyết thống; quan hệ máu mủ