Từ điển › 血脉血脉血脈 nghĩa là gìxuè màimạch máuNghĩa xuè màiHSK 7mạch máuTiếng Anh: blood vesselsChữ thành phần血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →脉màia pulse; arteries, veins; blood vessels9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 血脉血脉偾张xuè mài fèn zhāng nghĩa đen: mạch máu phồng to (thành ngữ); nghĩa bóng: máu chảy nhanh hơn; phấn khích