行为主义行為主義 nghĩa là gì
xíng wéi zhǔ yìHán Việt: HÀNG VAY CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa hành vi
Nghĩa
xíng wéi zhǔ yìHán Việt: HÀNG VAY CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa hành vi
Tiếng Anh: behaviorism
Chữ thành phần
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →