行为数据行為數據 nghĩa là gì
xíng wéi shù jùHán Việt: HÀNG VAY SỐ CỨ
dữ liệu hành vi (tiếp thị)
Nghĩa
xíng wéi shù jùHán Việt: HÀNG VAY SỐ CỨ
- dữ liệu hành vi (tiếp thị)
Tiếng Anh: behavioral data (marketing)
Chữ thành phần
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →
- 据jù · Hán Việt: cứto possess, to occupy; position; base11 nét · Xem thứ tự nét →