Từ điển › 行乞行乞 nghĩa là gìxíng qǐHán Việt: HÀNG KHẤTăn xinNghĩa xíng qǐHán Việt: HÀNG KHẤTăn xinxin bố thíTiếng Anh: to beg; to ask for almsChữ thành phần行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →乞qǐ · Hán Việt: khấtto beg; to request3 nét · Xem thứ tự nét →