Từ điển › 行人径行人径行人徑 nghĩa là gìxíng rén jìnglối đi bộNghĩa xíng rén jìnglối đi bộTiếng Anh: footwayChữ thành phần行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →径jìngpath, diameter; straight, direct8 nét · Xem thứ tự nét →