行使职权行使職權 nghĩa là gì
xíng shǐ zhí quánHán Việt: HÀNG SỨ CHỨC QUYỀN
thực thi quyền lực
Nghĩa
xíng shǐ zhí quánHán Việt: HÀNG SỨ CHỨC QUYỀN
- thực thi quyền lực
Tiếng Anh: to exercise power
Chữ thành phần
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 使shǐ · Hán Việt: sứcause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador8 nét · Xem thứ tự nét →
- 职zhí · Hán Việt: chứcduty, profession; office, post11 nét · Xem thứ tự nét →
- 权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →