Từ điển › 行凶者行凶者行兇者 nghĩa là gìxíng xiōng zhěkẻ gây ánNghĩa xíng xiōng zhěkẻ gây ánTiếng Anh: perpetratorChữ thành phần行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →凶xiōng · Hán Việt: hungculprit; murder; bad, sad4 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →