行列 nghĩa là gì
háng lièHán Việt: HÀNG LIỆT
đội hình
Nghĩa
háng lièHSK 7Hán Việt: HÀNG LIỆT
- đội hình
- mảng
- (nghĩa bóng) hàng ngũ (như trong "gia nhập hàng ngũ...")
Tiếng Anh: formation; array; (fig.) ranks (as in "join the ranks of ...")
háng lièHán Việt: HÀNG LIỆT
đội hình
Tiếng Anh: formation; array; (fig.) ranks (as in "join the ranks of ...")