Từ điển › 行刺行刺 nghĩa là gìxíng cìHán Việt: HÀNG THÍCHám sátNghĩa xíng cìHán Việt: HÀNG THÍCHám sátTiếng Anh: to assassinateChữ thành phần行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →刺cì · Hán Việt: thíchto stab; to prick, to irritate; to prod8 nét · Xem thứ tự nét →