行动不便行動不便 nghĩa là gì
xíng dòng bù biànHán Việt: HÀNG ĐỘNG BẤT TIỆN
khó khăn trong việc di chuyển
Nghĩa
xíng dòng bù biànHán Việt: HÀNG ĐỘNG BẤT TIỆN
- khó khăn trong việc di chuyển
- khó đi lại
Tiếng Anh: unable to move freely; difficult to get about
Chữ thành phần
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 便biàn · Hán Việt: tiệneasy, convenient; expedient9 nét · Xem thứ tự nét →