行动主义行動主義 nghĩa là gì
xíng dòng zhǔ yìHán Việt: HÀNG ĐỘNG CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa hành động
Nghĩa
xíng dòng zhǔ yìHán Việt: HÀNG ĐỘNG CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa hành động
Tiếng Anh: activism
Chữ thành phần
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →