行动方案行動方案 nghĩa là gì
xíng dòng fāng ànHán Việt: HÀNG ĐỘNG PHƯƠNG AN
chương trình hành động
Nghĩa
xíng dòng fāng ànHán Việt: HÀNG ĐỘNG PHƯƠNG AN
- chương trình hành động
Tiếng Anh: program of action
Chữ thành phần
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 案àn · Hán Việt: an, án, yênfile, legal case; bench, table10 nét · Xem thứ tự nét →