行动电话行動電話 nghĩa là gì
xíng dòng diàn huà
điện thoại di động (Đài Loan)
Nghĩa
xíng dòng diàn huà
- điện thoại di động (Đài Loan)
Tiếng Anh: mobile phone (Tw)
Chữ thành phần
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →