行动纲领行動綱領 nghĩa là gì
xíng dòng gāng lǐngHán Việt: HÀNG ĐỘNG CƯƠNG LÃNH
kế hoạch hành động
Nghĩa
xíng dòng gāng lǐngHán Việt: HÀNG ĐỘNG CƯƠNG LÃNH
- kế hoạch hành động
- chương trình hành động
Tiếng Anh: action plan; program of action
Chữ thành phần
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 纲gāng · Hán Việt: cươngprogram, outline; principle, guiding thread7 nét · Xem thứ tự nét →
- 领lǐng · Hán Việt: lãnhneck, collar; lead, guide11 nét · Xem thứ tự nét →