行动艺术家行動藝術家 nghĩa là gì
xíng dòng yì shù jiāHán Việt: HÀNG ĐỘNG ỚT THUẬT GIA
nghệ sĩ trình diễn
Nghĩa
xíng dòng yì shù jiāHán Việt: HÀNG ĐỘNG ỚT THUẬT GIA
- nghệ sĩ trình diễn
Tiếng Anh: performance artist
Chữ thành phần
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 艺yì · Hán Việt: ớtart; talent, ability; craft4 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →