行动装置行動裝置 nghĩa là gì
xíng dòng zhuāng zhìHán Việt: HÀNG ĐỘNG TRANG TRÍ
thiết bị di động (Đài Loan)
Nghĩa
xíng dòng zhuāng zhìHán Việt: HÀNG ĐỘNG TRANG TRÍ
- thiết bị di động (Đài Loan)
Tiếng Anh: mobile device (Tw)
Chữ thành phần
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 装zhuāng · Hán Việt: trangdress, clothes, attire; to wear, to install12 nét · Xem thứ tự nét →
- 置zhì · Hán Việt: tríto lay out, to place, to set aside13 nét · Xem thứ tự nét →