行动计划行動計劃 nghĩa là gì
xíng dòng jì huàHán Việt: HÀNG ĐỘNG KỂ VẠCH
kế hoạch hành động
Nghĩa
xíng dòng jì huàHán Việt: HÀNG ĐỘNG KỂ VẠCH
- kế hoạch hành động
Tiếng Anh: action plan
Chữ thành phần
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →