行家 nghĩa là gì
háng jiāHán Việt: HÀNG GIA
người sành sỏi; chuyên gia; kỳ cựu
Nghĩa
háng jiāHSK 7Hán Việt: HÀNG GIA
- người sành sỏi; chuyên gia; kỳ cựu
Tiếng Anh: connoisseur; expert; veteran
háng jiāHán Việt: HÀNG GIA
người sành sỏi; chuyên gia; kỳ cựu
Tiếng Anh: connoisseur; expert; veteran