行情 nghĩa là gì
háng qíngHán Việt: HÀNG TÌNH
giá thị trường
Nghĩa
háng qíngHSK 7Hán Việt: HÀNG TÌNH
- giá thị trường
- báo giá thị trường
- tình hình thị trường hiện tại
Tiếng Anh: market price; quotation of market price; the current market situation
háng qíngHán Việt: HÀNG TÌNH
giá thị trường
Tiếng Anh: market price; quotation of market price; the current market situation