行政会议行政會議 nghĩa là gì
Xíng zhèng Huì yìHán Việt: HÀNG CHÍNH HỘI NGHỊ
Hội đồng Hành chính (Hồng Kông)
Nghĩa
Xíng zhèng Huì yìHán Việt: HÀNG CHÍNH HỘI NGHỊ
- Hội đồng Hành chính (Hồng Kông)
Tiếng Anh: Executive Council of Hong Kong
Chữ thành phần
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →