行政公署 nghĩa là gì
xíng zhèng gōng shǔHán Việt: HÀNG CHÍNH CÔNG THỢ
văn phòng hành chính
Nghĩa
xíng zhèng gōng shǔHán Việt: HÀNG CHÍNH CÔNG THỢ
- văn phòng hành chính
Tiếng Anh: administrative office
Chữ thành phần
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 署shǔ · Hán Việt: thợbureau, public office; to sign13 nét · Xem thứ tự nét →