行政区划图行政區劃圖 nghĩa là gì
xíng zhèng qū huà túHán Việt: HÀNG CHÍNH KHU VẠCH ĐỒ
bản đồ chính trị
Nghĩa
xíng zhèng qū huà túHán Việt: HÀNG CHÍNH KHU VẠCH ĐỒ
- bản đồ chính trị
Tiếng Anh: political map
Chữ thành phần
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →
- 划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →
- 图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →