行政区域行政區域 nghĩa là gì
xíng zhèng qū yùHán Việt: HÀNG CHÍNH KHU VỰC
khu vực hành chính
Nghĩa
xíng zhèng qū yùHán Việt: HÀNG CHÍNH KHU VỰC
- khu vực hành chính
Tiếng Anh: administrative area
Chữ thành phần
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →
- 域yù · Hán Việt: vựcarea, district, field, land, region; boundary; domain (in taxonomy)11 nét · Xem thứ tự nét →