行政区画行政區畫 nghĩa là gì
xíng zhèng qū huàHán Việt: HÀNG CHÍNH KHU HOẠ
đơn vị hành chính (ví dụ: từ tỉnh đến huyện)
Nghĩa
xíng zhèng qū huàHán Việt: HÀNG CHÍNH KHU HOẠ
- đơn vị hành chính (ví dụ: từ tỉnh đến huyện)
Tiếng Anh: administrative subdivision (e.g. of provinces into counties)
Chữ thành phần
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →
- 画huà · Hán Việt: hoạpicture, painting, drawing; to draw8 nét · Xem thứ tự nét →