行政单位行政單位 nghĩa là gì
xíng zhèng dān wèiHán Việt: HÀNG CHÍNH ĐƠN VỊ
đơn vị hành chính (ví dụ: tỉnh 省[sheng3], địa khu 地區|地区[di4 qu1] hoặc huyện 縣|县[xian4])
Nghĩa
xíng zhèng dān wèiHán Việt: HÀNG CHÍNH ĐƠN VỊ
- đơn vị hành chính (ví dụ: tỉnh 省[sheng3], địa khu 地區|地区[di4 qu1] hoặc huyện 縣|县[xian4])
Tiếng Anh: administrative unit (e.g. province 省[sheng3], prefecture 地區|地区[di4 qu1] or county 縣|县[xian4])
Chữ thành phần
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →