行政命令 nghĩa là gì
xíng zhèng mìng lìngHán Việt: HÀNG CHÍNH MỆNH LỆNH
lệnh hành pháp
Nghĩa
xíng zhèng mìng lìngHán Việt: HÀNG CHÍNH MỆNH LỆNH
- lệnh hành pháp
Tiếng Anh: executive order
Chữ thành phần
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →
- 令lìng · Hán Việt: lệnhcommand, decree, order; magistrate; to allow, to cause5 nét · Xem thứ tự nét →