行政总厨行政總廚 nghĩa là gì
xíng zhèng zǒng chúHán Việt: HÀNG CHÍNH TỔNG CHÙ
bếp trưởng điều hành
Nghĩa
xíng zhèng zǒng chúHán Việt: HÀNG CHÍNH TỔNG CHÙ
- bếp trưởng điều hành
Tiếng Anh: executive chef
Chữ thành phần
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 总zǒng · Hán Việt: tổngto gather, to collect; overall, altogether9 nét · Xem thứ tự nét →
- 厨chú · Hán Việt: chùkitchen; closet, cupboard12 nét · Xem thứ tự nét →