Từ điển › 行政救济行政救济行政救濟 nghĩa là gìxíng zhèng jiù jìbiện pháp khắc phục hành chínhNghĩa xíng zhèng jiù jìbiện pháp khắc phục hành chínhTiếng Anh: administrative remedyChữ thành phần行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →救jiù · Hán Việt: cứuaid, help; to rescue, to save11 nét · Xem thứ tự nét →济jìto aid, to help, to relieve; to ferry across9 nét · Xem thứ tự nét →