Từ điển › 行政法行政法 nghĩa là gìxíng zhèng fǎHán Việt: HÀNG CHÍNH PHÁPluật hành chínhNghĩa xíng zhèng fǎHán Việt: HÀNG CHÍNH PHÁPluật hành chínhTiếng Anh: administrative lawChữ thành phần行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →