行政管理 nghĩa là gì
xíng zhèng guǎn lǐHán Việt: HÀNG CHÍNH QUẢN LÍ
quản lý hành chính
Nghĩa
xíng zhèng guǎn lǐHán Việt: HÀNG CHÍNH QUẢN LÍ
- quản lý hành chính
- quản trị hành chính
Tiếng Anh: administration; administrative management
Chữ thành phần
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →