行政部门行政部門 nghĩa là gì
xíng zhèng bù ménHán Việt: HÀNG CHÍNH BỘ MÔN
phòng ban hành chính
Nghĩa
xíng zhèng bù ménHán Việt: HÀNG CHÍNH BỘ MÔN
- phòng ban hành chính
- quản trị
- nhánh hành pháp (của chính phủ)
Tiếng Anh: administrative department; administration; executive (government branch)
Chữ thành phần
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →
- 门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →