行李传送带行李傳送帶 nghĩa là gì
xíng li chuán sòng dàiHán Việt: HÀNG LÍ TRUYỀN TỐNG ĐAI
băng chuyền hành lý; băng chuyền nhận hành lý
Nghĩa
xíng li chuán sòng dàiHán Việt: HÀNG LÍ TRUYỀN TỐNG ĐAI
- băng chuyền hành lý; băng chuyền nhận hành lý
Tiếng Anh: luggage conveyor belt; baggage carousel
Chữ thành phần
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 李lǐ · Hán Việt: líplum; luggage; surname7 nét · Xem thứ tự nét →
- 传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →
- 送sòng · Hán Việt: tốngto see off, to send off, to dispatch; to give9 nét · Xem thứ tự nét →
- 带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →