行李搬运工行李搬運工 nghĩa là gì
xíng lǐ bān yùn gōngHán Việt: HÀNG LÍ BƯNG VẬN CÔNG
nhân viên bốc xếp hành lý
Nghĩa
xíng lǐ bān yùn gōngHán Việt: HÀNG LÍ BƯNG VẬN CÔNG
- nhân viên bốc xếp hành lý
Tiếng Anh: baggage handler
Chữ thành phần
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 李lǐ · Hán Việt: líplum; luggage; surname7 nét · Xem thứ tự nét →
- 搬bān · Hán Việt: bưngto move, to remove, to shift, to transfer13 nét · Xem thứ tự nét →
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →