Từ điển › 行李架行李架 nghĩa là gìxíng li jiàHán Việt: HÀNG LÍ GIÁgiá để hành lýNghĩa xíng li jiàHán Việt: HÀNG LÍ GIÁgiá để hành lýTiếng Anh: luggage rackChữ thành phần行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →李lǐ · Hán Việt: líplum; luggage; surname7 nét · Xem thứ tự nét →架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →