Từ điển › 行李票行李票 nghĩa là gìxíng li piàoHán Việt: HÀNG LÍ PHIẾUthẻ hành lýNghĩa xíng li piàoHán Việt: HÀNG LÍ PHIẾUthẻ hành lýTiếng Anh: baggage tagChữ thành phần行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →李lǐ · Hán Việt: líplum; luggage; surname7 nét · Xem thứ tự nét →票piào · Hán Việt: phiếubank note; ticket; vote; a slip of paper11 nét · Xem thứ tự nét →