Từ điển › 行李袋行李袋 nghĩa là gìxíng li dàiHán Việt: HÀNG LÍ ĐÃYtúi du lịchNghĩa xíng li dàiHán Việt: HÀNG LÍ ĐÃYtúi du lịchTiếng Anh: travel bagChữ thành phần行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →李lǐ · Hán Việt: líplum; luggage; surname7 nét · Xem thứ tự nét →袋dài · Hán Việt: đãybag, sack; pocket, pouch11 nét · Xem thứ tự nét →