Từ điển › 行走行走 nghĩa là gìxíng zǒuHán Việt: HÀNG TẨUđi bộNghĩa xíng zǒuHSK 7Hán Việt: HÀNG TẨUđi bộTiếng Anh: to walkChữ thành phần行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →走zǒu · Hán Việt: tẩuto walk, to run, to flee7 nét · Xem thứ tự nét →