行驶行駛 nghĩa là gì
xíng shǐ
di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.)
Nghĩa
xíng shǐHSK 5
- di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.)
Tiếng Anh: to travel along a route (of vehicles etc)
xíng shǐ
di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.)
Tiếng Anh: to travel along a route (of vehicles etc)