衍生产品衍生產品 nghĩa là gì
yǎn shēng chǎn pǐn
sản phẩm phái sinh
Nghĩa
yǎn shēng chǎn pǐn
- sản phẩm phái sinh
- phái sinh (trong tài chính)
Tiếng Anh: derivative product; derivative (in finance)
Chữ thành phần
- 衍yǎnto overflow; to spread out9 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →
- 品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →