Từ điển › 衍生工具衍生工具 nghĩa là gìyǎn shēng gōng jùcông cụ phái sinh (tài chính)Nghĩa yǎn shēng gōng jùcông cụ phái sinh (tài chính)Tiếng Anh: derivative (finance)Chữ thành phần衍yǎnto overflow; to spread out9 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →具jù · Hán Việt: cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét →