Từ điển › 街上街上 nghĩa là gìjiē shangtrên đườngNghĩa jiē shangtrên đườngphốTiếng Anh: on the street; in townChữ thành phần街jiēstreet, road, thoroughfare12 nét · Xem thứ tự nét →上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →