Từ điển › 街区街区街區 nghĩa là gìjiē qūkhu nhà; khu phốNghĩa jiē qūkhu nhà; khu phốTiếng Anh: block; neighborhoodChữ thành phần街jiēstreet, road, thoroughfare12 nét · Xem thứ tự nét →区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →