Từ điển › 街坊街坊 nghĩa là gìjiē fāngkhu phốNghĩa jiē fāngkhu phốláng giềngTiếng Anh: neighborhood; neighborChữ thành phần街jiēstreet, road, thoroughfare12 nét · Xem thứ tự nét →坊fāng · Hán Việt: phườngneighborhood, district, community; street, lane; mill7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 街坊街坊四邻jiē fang sì lín láng giềng; toàn bộ khu phố街坊邻里jiē fang lín lǐ láng giềng; toàn bộ khu phố