Từ điển › 街景街景 nghĩa là gìjiē jǐngcảnh quan đường phốNghĩa jiē jǐngcảnh quan đường phốTiếng Anh: streetscapeChữ thành phần街jiēstreet, road, thoroughfare12 nét · Xem thứ tự nét →景jǐng · Hán Việt: cảnhscenery, view; conditions, circumstances12 nét · Xem thứ tự nét →